microscope slide
Định nghĩa
Danh từ: Một miếng kính nhỏ, phẳng, hình chữ nhật, dùng để đặt mẫu vật lên đó nhằm quan sát dưới kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học đặt một giọt nước lên lam kính để quan sát vi khuẩn.)
- (Bạn cần lau sạch lam kính cẩn thận trước khi sử dụng nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mount a specimen on a microscope slide": gắn mẫu vật lên lam kính.
- The technician mounted the tissue sample on a microscope slide for analysis. (Kỹ thuật viên gắn mẫu mô lên lam kính để phân tích.)
"to cover the microscope slide with a coverslip": đậy lam kính bằng một tấm kính mỏng (lamen).
- Always cover the microscope slide with a coverslip to protect the specimen. (Luôn đậy lam kính bằng lamen để bảo vệ mẫu vật.)
Biến thể và từ gần giống
Slide (danh từ): lam kính (dạng rút gọn thông dụng trong phòng thí nghiệm).
- He prepared a new slide for the experiment. (Anh ấy chuẩn bị một lam kính mới cho thí nghiệm.)
Microscope (danh từ): kính hiển vi.
- The microscope is essential for viewing the slide. (Kính hiển vi rất cần thiết để xem lam kính.)
Từ đồng nghĩa
- Lam kính: từ thuần Việt thường dùng trong giáo dục và phòng thí nghiệm.
- Kính mang mẫu: thuật ngữ kỹ thuật, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
Microscope slide box: hộp đựng lam kính.
- Store the microscope slides in a clean, dry box. (Cất các lam kính trong một hộp sạch và khô.)
Microscope slide holder: kẹp giữ lam kính.
- Use a microscope slide holder to avoid fingerprints. (Dùng kẹp giữ lam kính để tránh dấu vân tay.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "microscope slide" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)